CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4053Mã khu vực
0403Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongding County Branch of the National Treasury | 011405304030 | 国家金库永定县支库 |
| Changting County Branch of the National Treasury | 011405204070 | 国家金库长汀县支库 |
| Zhangping Branch of the National Treasury | 011405604081 | 国家金库漳平市支库 |
| Shanghang County Branch of the National Treasury | 011405404041 | 国家金库上杭县支库 |
| Longyan City Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011405004019 | 中华人民共和国国家金库龙岩市中心支库 |
| Shaoxing Central Branch of the National Bank | 011337000009 | 国家金库绍兴市中心支库 |
| Shengzhou Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011337312047 | 中华人民共和国国家金库嵊州市支库 |
| State Treasury of the People's Republic of China Shaoxing Shangyu District Branch | 011337212051 | 中华人民共和国国家金库绍兴市上虞区支库 |
| Zhuji Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011337512030 | 中华人民共和国国家金库诸暨市支库 |
| Xinchang County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011337412061 | 中华人民共和国国家金库新昌县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.