CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4271Mã khu vực
0601Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Guixi Branch | 011427106012 | 国家金库贵溪市支库 |
| Yujiang County Branch of the National Treasury | 011427206027 | 国家金库余江县支库 |
| State Treasury Yingtan City Yuehu District Branch (Agent) | 011427219092 | 国家金库鹰潭市月湖区支库(代理) |
| Yingtan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011427026012 | 中华人民共和国国家金库鹰潭市中心支库 |
| National Treasury Lanxi Branch | 011338609030 | 国家金库兰溪市支库 |
| National Treasury Pan'an County Branch | 011338509096 | 国家金库磐安县支库 |
| Pujiang County Branch of the National Treasury | 011338409087 | 国家金库浦江县支库 |
| Jinhua Central Branch of the National Treasury | 011338000002 | 国家金库金华市中心支库 |
| Yiwu Branch of the State Treasury | 011338709071 | 国家金库义乌市支库 |
| National Treasury Wuyi County Branch | 011338309043 | 国家金库武义县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.