CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
4210Mã khu vực
1902Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
National Treasury Nanchang Xihu District Branch (Agent)011421019029国家金库南昌市西湖区支库(代理)
Nanchang County Branch of the National Treasury011421001012国家金库南昌县支库
National Treasury Nanchang Donghu District Branch (Agent)011421019012国家金库南昌市东湖区支库(代理)
National Treasury Nanchang Honggutan New District Branch (Agent)011421019061国家金库南昌市红谷滩新区支库(代理)
Shangrao County Branch of the National Treasury011433209017国家金库上饶县支库
Yiyang County Branch of the National Treasury011433709038国家金库弋阳县支库
Hengfeng County Branch of the National Treasury011433609051国家金库横峰县支库
Yushan County Branch of the National Treasury011433409024国家金库玉山县支库
Poyang County Branch of the National Treasury011433909089国家金库鄱阳县支库
National Treasury Dexing Branch011434209108国家金库德兴市支库
Hiển thị 801–810 trên 2369