CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
3380Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinhua Central Branch of the National Treasury011338000002国家金库金华市中心支库
National Treasury Wuyi County Branch011338309043国家金库武义县支库
National Treasury Nanchang High-tech Industrial Development Zone Branch (Agent)011421019053国家金库南昌高新技术产业开发区支库(代理)
National Treasury Wanli District Branch011421001053国家金库湾里区支库
National Treasury Nanchang Qingshan Lake District Branch (Agent)011421019037国家金库南昌市青山湖区支库(代理)
National Treasury Nanchang Qingyunpu District Branch (Agent)011421019045国家金库南昌市青云谱区支库(代理)
Xinjian County Branch of the National Treasury011421001029国家金库新建县支库
National Treasury Jiangxi Branch011421020019国家金库江西省分库
National Treasury Jinxian County Branch011421001037国家金库进贤县支库
National Treasury Anyi County Branch011421001045国家金库安义县支库
Hiển thị 791–800 trên 2369