CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
3382Mã khu vực
0905Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yongkang Branch of National Treasury | 011338209052 | 国家金库永康市支库 |
| Dongyang Branch of the National Treasury | 011338809066 | 国家金库东阳市支库 |
| National Treasury Jiangxi Branch | 011421020019 | 国家金库江西省分库 |
| National Treasury Anyi County Branch | 011421001045 | 国家金库安义县支库 |
| National Treasury Nanchang High-tech Industrial Development Zone Branch (Agent) | 011421019053 | 国家金库南昌高新技术产业开发区支库(代理) |
| National Treasury Nanchang Donghu District Branch (Agent) | 011421019012 | 国家金库南昌市东湖区支库(代理) |
| National Treasury Nanchang Honggutan New District Branch (Agent) | 011421019061 | 国家金库南昌市红谷滩新区支库(代理) |
| National Treasury Nanchang Qingshan Lake District Branch (Agent) | 011421019037 | 国家金库南昌市青山湖区支库(代理) |
| National Treasury Nanchang Qingyunpu District Branch (Agent) | 011421019045 | 国家金库南昌市青云谱区支库(代理) |
| National Treasury Jinxian County Branch | 011421001037 | 国家金库进贤县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.