CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
3332Mã khu vực
0404Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Dongtou County Branch | 011333204045 | 国家金库洞头县支库 |
| National Treasury Yueqing Branch | 011333304030 | 国家金库乐清市支库 |
| Ruian Branch of National Treasury | 011333904054 | 国家金库瑞安市支库 |
| Taishun County Branch of the National Treasury | 011333804083 | 国家金库泰顺县支库 |
| Wenzhou Central Branch of National Treasury | 011333000001 | 国家金库温州市中心支库 |
| Pingyang County Branch of the National Treasury | 011333504066 | 国家金库平阳县支库 |
| Wencheng County Branch of the National Treasury | 011333704108 | 国家金库文成县支库 |
| Yongjia County Branch of the National Treasury | 011333404025 | 国家金库永嘉县支库 |
| National Treasury Fengxin County Branch | 011431508045 | 国家金库奉新县支库 |
| Gao'an Branch of the National Treasury | 011431408038 | 国家金库高安市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.