CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4321Mã khu vực
0809Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tonggu County Branch of the National Treasury | 011432108094 | 国家金库铜鼓县支库 |
| Jing'an County Branch of the National Treasury | 011431908084 | 国家金库靖安县支库 |
| Wanzai County Branch of the National Treasury | 011431608055 | 国家金库万载县支库 |
| Yifeng County Branch of the National Treasury | 011431808072 | 国家金库宜丰县支库 |
| Zhangshu Branch of the National Treasury | 011431308027 | 国家金库樟树市支库 |
| National Treasury Shanggao County Branch | 011431708066 | 国家金库上高县支库 |
| Fengcheng Branch of the National Treasury | 011431208010 | 国家金库丰城市支库 |
| Yichun Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011431028014 | 中华人民共和国国家金库宜春市中心支库 |
| National Treasury Anyuan County Branch | 011428807098 | 国家金库安远县支库 |
| Chongyi County Branch of the National Treasury | 011428707086 | 国家金库崇义县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.