CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4289Mã khu vực
0710Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longnan County Branch of the National Treasury | 011428907103 | 国家金库龙南县支库 |
| Xinfeng County Branch of the National Treasury | 011428407052 | 国家金库信丰县支库 |
| Chongyi County Branch of the National Treasury | 011428707086 | 国家金库崇义县支库 |
| National Treasury Anyuan County Branch | 011428807098 | 国家金库安远县支库 |
| National Treasury Quannan County Branch | 011429207124 | 国家金库全南县支库 |
| Ganzhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011428027017 | 中华人民共和国国家金库赣州市中心支库 |
| National Treasury Taihe County Branch | 011435810073 | 国家金库泰和县支库 |
| Xijiang County Branch of the National Treasury | 011435510045 | 国家金库峡江县支库 |
| Yongfeng County Branch of the National Treasury | 011435710066 | 国家金库永丰县支库 |
| National Treasury Jinggangshan Branch | 011435210010 | 国家金库井冈山市支库 |