CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4356Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingan County Branch of the National Treasury | 011435610056 | 国家金库新干县支库 |
| National Treasury Anfu County Branch | 011436210100 | 国家金库安福县支库 |
| Wan'an County Branch of the National Treasury | 011436110094 | 国家金库万安县支库 |
| Yongxin County Branch of the National Treasury | 011436310115 | 国家金库永新县支库 |
| National Treasury Ji'an County Branch | 011435310027 | 国家金库吉安县支库 |
| National Treasury Jishui County Branch | 011435410038 | 国家金库吉水县支库 |
| National Treasury Suichuan County Branch | 011435910084 | 国家金库遂川县支库 |
| Ji'an Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011435020013 | 中华人民共和国国家金库吉安市中心支库 |
| National Treasury Fu'an Branch | 011403410032 | 国家金库福安市支库 |
| Shouning County Branch of the National Treasury | 011403710080 | 国家金库寿宁县支库 |