CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4296Mã khu vực
0716Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ruijin Branch of the National Treasury | 011429607160 | 国家金库瑞金市支库 |
| Xunwu County Branch of the National Treasury | 011429807021 | 国家金库寻乌县支库 |
| Nankang Branch of the National Treasury | 011428307049 | 国家金库南康市支库 |
| Xingguo County Branch of the National Treasury | 011429507150 | 国家金库兴国县支库 |
| Dingnan County Branch of the National Treasury | 011429107112 | 国家金库定南县支库 |
| Ganxian Branch of the National Treasury | 011428207034 | 国家金库赣县支库 |
| Yudu County Branch of the National Treasury | 011429407140 | 国家金库于都县支库 |
| National Treasury Shicheng County Branch | 011429907017 | 国家金库石城县支库 |
| National Treasury Dayu County Branch | 011428507062 | 国家金库大余县支库 |
| Huichang County Branch of the National Treasury | 011429707179 | 国家金库会昌县支库 |