CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4039Mã khu vực
1010Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zherong County Branch of the National Treasury | 011403910109 | 国家金库柘荣县支库 |
| Xiapu County Branch of the National Treasury | 011403310058 | 国家金库霞浦县支库 |
| State Treasury Zhouning County Branch | 011403810093 | 国家金库周宁县支库 |
| National Treasury Gutian County Branch | 011403510068 | 国家金库古田县支库 |
| Pingnan County Branch of the National Treasury | 011403610075 | 国家金库屏南县支库 |
| National Treasury Fu'an Branch | 011403410032 | 国家金库福安市支库 |
| Ningde Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011403010011 | 中华人民共和国国家金库宁德市中心支库 |
| Chongren County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011437511085 | 中华人民共和国国家金库崇仁县支库 |
| Dongxiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011438111034 | 中华人民共和国国家金库东乡县支库 |
| Fuzhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011437021010 | 中华人民共和国国家金库抚州市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.