CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
3953Mã khu vực
0311Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ninghua County Branch of the National Treasury | 011395303119 | 国家金库宁化县支库 |
| Jianning County Branch of the National Treasury | 011395903083 | 国家金库建宁县支库 |
| National Treasury Jiangle County Branch | 011395703074 | 国家金库将乐县支库 |
| National Treasury Youxi County Branch | 011395503064 | 国家金库尤溪县支库 |
| Mingxi County Branch of the National Treasury | 011395103132 | 国家金库明溪县支库 |
| National Treasury Shaxian Branch | 011395603050 | 国家金库沙县支库 |
| Taining County Branch of the National Treasury | 011395803090 | 国家金库泰宁县支库 |
| Sanming City Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011395003011 | 中华人民共和国国家金库三明市中心支库 |
| National Treasury Wuping County Branch | 011405504058 | 国家金库武平县支库 |
| Changting County Branch of the National Treasury | 011405204070 | 国家金库长汀县支库 |