CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
3959Mã khu vực
0308Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jianning County Branch of the National Treasury | 011395903083 | 国家金库建宁县支库 |
| National Treasury Jiangle County Branch | 011395703074 | 国家金库将乐县支库 |
| Mingxi County Branch of the National Treasury | 011395103132 | 国家金库明溪县支库 |
| Ninghua County Branch of the National Treasury | 011395303119 | 国家金库宁化县支库 |
| Qingliu County Branch of the National Treasury | 011395203125 | 国家金库清流县支库 |
| National Treasury Shaxian Branch | 011395603050 | 国家金库沙县支库 |
| Taining County Branch of the National Treasury | 011395803090 | 国家金库泰宁县支库 |
| Sanming City Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011395003011 | 中华人民共和国国家金库三明市中心支库 |
| Liancheng County Branch of the National Treasury | 011405704069 | 国家金库连城县支库 |
| National Treasury Wuping County Branch | 011405504058 | 国家金库武平县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.