CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Banbidian Branch | 102100024703 | 中国工商银行股份有限公司北京半壁店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yuquan Road Branch | 102100006300 | 中国工商银行股份有限公司北京玉泉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Beijing Guanzhuang Branch | 102100000683 | 中国工商银行股份有限公司北京管庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Haidian Branch Business Department | 102100004960 | 中国工商银行股份有限公司北京海淀支行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Andingmen Branch | 102100000110 | 中国工商银行股份有限公司北京安定门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Beichen Road Branch | 102100004189 | 中国工商银行股份有限公司北京北辰路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Capital Gymnasium Branch | 102100005374 | 中国工商银行股份有限公司北京首都体育馆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Baijiazhuang Branch | 102100020487 | 中国工商银行股份有限公司北京白家庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Heping Street Branch | 102100020534 | 中国工商银行股份有限公司北京和平街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zengguang Branch | 102100024720 | 中国工商银行股份有限公司北京增光支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.