CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Ronghua Middle Road Branch | 102100017005 | 中国工商银行股份有限公司北京荣华中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fanjia Hutong Branch | 102100020044 | 中国工商银行股份有限公司北京范家胡同支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Majiabao Branch | 102100004978 | 中国工商银行股份有限公司北京马家堡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Chongwen Branch Yongdingmen Branch | 102100000152 | 中国工商银行股份有限公司北京崇文支行永定门分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Donggaodi Branch | 102100000659 | 中国工商银行股份有限公司北京东高地支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Ritan Road Branch | 102100006295 | 中国工商银行股份有限公司北京日坛路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Anzhen Branch | 102100006480 | 中国工商银行股份有限公司北京安贞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Academy of Sciences Branch | 102100020698 | 中国工商银行股份有限公司北京科学院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yanshan Branch | 102100000169 | 中国工商银行股份有限公司北京燕山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fangshan Branch Chengguan Branch | 102100000177 | 中国工商银行股份有限公司北京房山支行城关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.