CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Hepingli Branch | 102100000423 | 中国工商银行股份有限公司北京和平里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Capital Airport Branch | 102100000600 | 中国工商银行股份有限公司北京首都机场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Wangfujing Jinjie Branch | 102100000072 | 中国工商银行股份有限公司北京王府井金街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Nanyuan Branch | 102100000089 | 中国工商银行股份有限公司北京南苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zhushikou Branch | 102100000312 | 中国工商银行股份有限公司北京珠市口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fucheng Road Branch | 102100004172 | 中国工商银行股份有限公司北京阜成路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Station Branch | 102100006471 | 中国工商银行股份有限公司北京北京站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Caishikou Branch | 102100000185 | 中国工商银行股份有限公司北京菜市口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fuwai Street Branch | 102100004927 | 中国工商银行股份有限公司北京阜外大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fudi Plaza Branch | 102100020323 | 中国工商银行股份有限公司北京福地广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.