CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yanqing County Branch | 102100001188 | 中国工商银行股份有限公司延庆县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Beiqijia Branch | 102100029236 | 中国工商银行股份有限公司北京北七家支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Beitaipingzhuang Branch | 102100001008 | 中国工商银行股份有限公司北京北太平庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Beixin'an Branch | 102100000587 | 中国工商银行股份有限公司北京北辛安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yingtaoyuan Branch | 102100000064 | 中国工商银行股份有限公司北京樱桃园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Dongsi South Branch | 102100000101 | 中国工商银行股份有限公司北京东四南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fangcheng Branch | 102100021029 | 中国工商银行股份有限公司北京方成支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Chengguan Branch | 102100001153 | 中国工商银行股份有限公司北京城关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xingfu Street Branch | 102100000474 | 中国工商银行股份有限公司北京幸福街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yinglan Center Branch | 102100000562 | 中国工商银行股份有限公司北京英蓝中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.