CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zizhuyuan Branch | 102100000763 | 中国工商银行股份有限公司北京紫竹院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Shahe Branch | 102100001170 | 中国工商银行股份有限公司北京沙河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yongding Road Branch | 102100000499 | 中国工商银行股份有限公司北京永定路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Balizhuang Branch | 102100000388 | 中国工商银行股份有限公司北京八里庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Haidian West District Branch Business Office | 102100000458 | 中国工商银行股份有限公司北京海淀西区支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bangkok RMB Clearing Bank | 102100061653 | 中国工商银行股份有限公司曼谷人民币清算行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Qingta Branch | 102100000827 | 中国工商银行股份有限公司北京青塔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Huairou Branch | 102100001215 | 中国工商银行股份有限公司北京怀柔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Dongtiejiangying Branch | 102100000048 | 中国工商银行股份有限公司北京东铁匠营支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing South Central Axis Road Branch | 102100000097 | 中国工商银行股份有限公司北京南中轴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.