CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Chaoyang Branch | 102100000345 | 中国工商银行股份有限公司北京朝阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Guang'anmen Branch | 102100000193 | 中国工商银行股份有限公司北京广安门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Huanglou Branch | 102100004201 | 中国工商银行股份有限公司北京黄楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing SinoPac Branch | 102100015180 | 中国工商银行股份有限公司北京永丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yudong Branch | 102100020786 | 中国工商银行股份有限公司北京玉东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fuwai Branch | 102100004855 | 中国工商银行股份有限公司北京复外支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Pinggu Branch Binhe Industrial Zone Branch | 102100005921 | 中国工商银行股份有限公司北京平谷支行滨河工业区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing West Railway Station Branch | 102100006609 | 中国工商银行股份有限公司北京西客站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Jianguo Road Branch | 102100004197 | 中国工商银行股份有限公司北京建国路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zhengyangmen Branch | 102100005930 | 中国工商银行股份有限公司北京正阳门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.