CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Taoranting Branch | 102100004919 | 中国工商银行股份有限公司北京陶然亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xizhimen Branch | 102100006502 | 中国工商银行股份有限公司北京西直门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Wanshou Road South Exit Branch | 102100018643 | 中国工商银行股份有限公司北京万寿路南口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Hepingmennei Branch | 102100020165 | 中国工商银行股份有限公司北京和平门内支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing North Third Ring Road Branch | 102100020331 | 中国工商银行股份有限公司北京北三环支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Baiwanzhuang Branch | 102100000144 | 中国工商银行股份有限公司北京百万庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Dewai Branch | 102100000136 | 中国工商银行股份有限公司北京德外支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Sidaokou Branch | 102100004935 | 中国工商银行股份有限公司北京四道口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zhonghai Kaixuan Branch | 102100020500 | 中国工商银行股份有限公司北京中海凯旋支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Chang'an Branch | 102100000337 | 中国工商银行股份有限公司北京长安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.