CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zhichun Road Branch | 102100020794 | 中国工商银行股份有限公司北京知春路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Guanghua Road Branch | 102100020868 | 中国工商银行股份有限公司北京光华路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xinghuo West Road Branch | 102100020454 | 中国工商银行股份有限公司北京星火西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Bajiao Branch | 102100001346 | 中国工商银行股份有限公司北京八角支行 |
| ICBC Beijing Cuiwei Road Branch | 102100008091 | 中国工商银行股份有限公司北京翠微路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Maliandao Tea City Branch | 102100009213 | 中国工商银行股份有限公司北京马连道茶城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Lingjing Branch | 102100001338 | 中国工商银行股份有限公司北京灵境支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Panjiayuan Branch | 102100002271 | 中国工商银行股份有限公司北京潘家园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Beijing Xueyuan Road Branch | 102100002556 | 中国工商银行股份有限公司北京学院路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Tianning Temple Branch | 102100002484 | 中国工商银行股份有限公司北京天宁寺支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.