CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Dongzhimen Branch | 102100021070 | 中国工商银行股份有限公司北京东直门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Branch Fangshan Branch Xiluyuan Branch | 102100002652 | 中国工商银行股份有限公司北京市分行房山支行西潞园分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Dengshikou Branch | 102100020948 | 中国工商银行股份有限公司北京灯市口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Century Village Branch | 102100009596 | 中国工商银行股份有限公司北京世纪村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fangshan Branch 266 Branch | 102100002669 | 中国工商银行股份有限公司北京房山支行二六六分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Siyuanqiao Branch | 102100008059 | 中国工商银行股份有限公司北京四元桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Stadium Branch | 102100005307 | 中国工商银行股份有限公司北京体育场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Liupukang Branch | 102100002239 | 中国工商银行股份有限公司北京六铺炕支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing New World Branch | 102100008042 | 中国工商银行股份有限公司北京新世界支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Tiantongyuan Branch | 102100009588 | 中国工商银行股份有限公司北京天通苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.