CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Dongcheng Branch | 102100008075 | 中国工商银行股份有限公司北京东城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Baiyun Road Branch | 102100002003 | 中国工商银行股份有限公司北京白云路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Nanhu Zhongyuan Branch | 102100009658 | 中国工商银行股份有限公司北京南湖中园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fangshan Branch Dongfeng Branch | 102100002597 | 中国工商银行股份有限公司北京房山支行东风分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Shunyi Branch Niulanshan Branch | 102100004130 | 中国工商银行股份有限公司北京顺义支行牛栏山分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Wanguocheng Branch | 102100020913 | 中国工商银行股份有限公司北京万国城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Baitasi Branch | 102100021053 | 中国工商银行股份有限公司北京白塔寺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Gaojing Branch | 102100002222 | 中国工商银行股份有限公司北京高井支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Tianzhu Branch | 102100009019 | 中国工商银行股份有限公司北京天竺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing International Trade Tower Branch | 102100004164 | 中国工商银行股份有限公司北京国贸大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.