CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Jiuxianqiao Branch | 102100022099 | 中国工商银行股份有限公司北京酒仙桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Huayuan East Road Branch | 102100014816 | 中国工商银行股份有限公司北京花园东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Tiantan East Road Branch | 102100021182 | 中国工商银行股份有限公司北京天坛东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yuanyang Fengjing Branch | 102100021439 | 中国工商银行股份有限公司北京远洋风景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Sinopec Xiaoying Building Branch | 102100022306 | 中国工商银行股份有限公司北京中石化小营大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Shuguang Branch | 102100022832 | 中国工商银行股份有限公司北京曙光支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Guangshun Branch | 102100023489 | 中国工商银行股份有限公司北京广顺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Suojiafen Branch | 102100023962 | 中国工商银行股份有限公司北京索家坟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Fuchengmen Branch | 102100021334 | 中国工商银行股份有限公司北京阜成门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing National Defense University Branch | 102100021650 | 中国工商银行股份有限公司北京国防大学支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.