CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yongchun Dapu Branch | 102397523838 | 中国工商银行股份有限公司永春达埔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Dongmei Branch | 102397022144 | 中国工商银行股份有限公司泉州东美支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Shuangyang Branch | 102397024378 | 中国工商银行股份有限公司泉州双阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinjiang Longhu Branch | 102397221249 | 中国工商银行晋江龙湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hui'an Chengnan Branch | 102397125501 | 中国工商银行股份有限公司惠安城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinjiang Xinhua Street Branch | 102397222320 | 中国工商银行晋江新华街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shishi Xiangjiang Road Branch | 102397825246 | 中国工商银行股份有限公司石狮香江路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hui'an Century Avenue Branch | 102397125421 | 中国工商银行股份有限公司惠安世纪大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinjiang Chendai Pengqing Road Branch | 102397222090 | 中国工商银行股份有限公司晋江陈埭鹏青路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shishi Baodao Branch | 102397825713 | 中国工商银行股份有限公司石狮宝岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.