CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Shanyao Branch | 102397125472 | 中国工商银行股份有限公司泉州山腰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinjiang Shenhu Branch | 102397222694 | 中国工商银行股份有限公司晋江深沪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinjiang Chidian Branch | 102397222725 | 中国工商银行股份有限公司晋江池店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinjiang Anhai Heng'an Road Branch | 102397222362 | 中国工商银行股份有限公司晋江安海恒安路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinjiang Wanda Branch | 102397224330 | 中国工商银行股份有限公司晋江万达支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nan'an Guanqiao Taitong Branch | 102397324300 | 中国工商银行股份有限公司南安官桥太同支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nan'an Shuitou Binhai Branch | 102397326198 | 中国工商银行股份有限公司南安水头滨海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nan'an Chang'an Branch | 102397325162 | 中国工商银行股份有限公司南安长安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Nanjunxiang Branch | 102397022097 | 中国工商银行股份有限公司泉州南俊巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Quanzhou Peiyuan Branch | 102397022193 | 中国工商银行股份有限公司泉州培元支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.