CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinjiang Branch | 102397221216 | 中国工商银行股份有限公司晋江分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinjiang Lingyuan Branch | 102397222354 | 中国工商银行股份有限公司晋江灵源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nan'an Shijing Branch | 102397321452 | 中国工商银行股份有限公司南安石井支行 |
| ICBC Quanzhou Kaiyuan Branch | 102397021035 | 中国工商银行泉州开元支行 |
| ICBC Quanzhou Branch Business Department | 102397021027 | 中国工商银行泉州市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nan'an Shuitou Xinjie Branch | 102397321436 | 中国工商银行股份有限公司南安水头新街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinjiang Anhai Branch | 102397221224 | 中国工商银行股份有限公司晋江安海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shishi Branch | 102397821982 | 中国工商银行石狮市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Quanzhou Jiangnan Branch | 102397022185 | 中国工商银行泉州江南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Quanzhou Citong Branch | 102397027028 | 中国工商银行股份有限公司泉州刺桐支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 542 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.