CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Jinchang Mudan Branch | 102823000068 | 中国工商银行金昌牡丹支行 |
| Accounting Business Processing Center of ICBC Jinchang Branch | 102823000017 | 中国工商银行金昌市分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Shanghai Road Branch | 102823000285 | 中国工商银行股份有限公司金昌上海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Guangzhou Road Branch | 102823000197 | 中国工商银行股份有限公司金昌广州路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Jinchuan West Road Branch | 102823000076 | 中国工商银行股份有限公司金昌金川西路支行 |
| ICBC Jinchang Nickel City Branch | 102823000033 | 中国工商银行金昌镍都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Longmenli Branch | 102823000121 | 中国工商银行股份有限公司金昌龙门里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Branch Business Office | 102823000308 | 中国工商银行股份有限公司金昌分行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Yan'an Road Branch | 102823000201 | 中国工商银行股份有限公司金昌延安路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yongchang County Branch | 102823100059 | 中国工商银行永昌县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.