CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yongjing Bingling Branch | 102836400096 | 中国工商银行股份有限公司永靖炳灵支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yongjing Branch | 102836400045 | 中国工商银行股份有限公司永靖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hezheng Branch | 102836600014 | 中国工商银行股份有限公司和政支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kangle Branch | 102836300011 | 中国工商银行股份有限公司康乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linxia Dongxiang Branch | 102836700015 | 中国工商银行股份有限公司临夏东乡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jishishan Branch | 102836800016 | 中国工商银行股份有限公司积石山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengxian Dongjie Branch | 102831300176 | 中国工商银行股份有限公司成县东街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kangxian Branch | 102831401688 | 中国工商银行股份有限公司康县支行 |
| Wenxian Sub-branch, Longnan Branch, Industrial and Commercial Bank of China | 102831500045 | 中国工商银行陇南分行文县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longnan Branch Wenxian Bikou Branch | 102831500203 | 中国工商银行陇南分行文县碧口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.