CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiuquan Branch | 102826000014 | 中国工商银行股份有限公司酒泉分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiuquan Suzhou Branch | 102826000022 | 中国工商银行股份有限公司酒泉肃州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiuquan Xiguan Branch | 102826000098 | 中国工商银行股份有限公司酒泉西关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiuquan Dongjie Branch | 102826000135 | 中国工商银行股份有限公司酒泉东街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiuquan Guangchang East Road Branch | 102826000119 | 中国工商银行股份有限公司酒泉广场东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiuquan West Street Branch | 102826000151 | 中国工商银行股份有限公司酒泉西街支行 |
| ICBC Jiuquan Gulou Branch | 102826000127 | 中国工商银行股份有限公司酒泉鼓楼支行 |
| ICBC Dongfeng Branch Business Processing Center | 102826000581 | 中国工商银行东风场区分行业务处理中心 |
| ICBC Dongfeng Branch Business Office | 102826000590 | 中国工商银行东风场区分行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dongfengchang District Hedongli Branch | 102826000612 | 中国工商银行股份有限公司东风场区河东里支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.