CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lixian Branch | 102831702817 | 中国工商银行股份有限公司礼县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longnan Branch Xihe County Branch | 102831600072 | 中国工商银行陇南分行西和县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liangdang Branch | 102831810027 | 中国工商银行股份有限公司两当支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longnan Branch Huixian Branch | 102831900065 | 中国工商银行陇南分行徽县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longnan Branch Accounting Business Processing Center | 102831000017 | 中国工商银行陇南分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longnan Branch Wudu Branch | 102831000025 | 中国工商银行陇南分行武都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longnan Wudu Bridge Branch | 102831000084 | 中国工商银行股份有限公司陇南武都大桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dangchang Branch | 102831200253 | 中国工商银行股份有限公司宕昌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longnan Branch Chengxian Branch | 102831300051 | 中国工商银行陇南分行成县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longnan Dongjiang Branch | 102831050036 | 中国工商银行股份有限公司陇南东江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.