CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Jinchang Hexibao Branch | 102823150019 | 中国工商银行金昌河西堡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Jinguli Branch | 102823000113 | 中国工商银行股份有限公司金昌金谷里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Huafu Branch | 102823000084 | 中国工商银行股份有限公司金昌华府支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jinchang Longjinli Branch | 102823000189 | 中国工商银行股份有限公司金昌龙津里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinchang Tianjin Road Branch | 102823000332 | 中国工商银行股份有限公司金昌天津路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linxia Branch Business Office | 102836000067 | 中国工商银行股份有限公司临夏分行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linxia Dashizi Branch | 102836000034 | 中国工商银行股份有限公司临夏大什字支行 |
| Accounting Business Processing Center of Linxia Branch of Industrial and Commercial Bank of China | 102836000018 | 中国工商银行临夏州分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Linxia Branch Jiefang Road Branch | 102836000083 | 中国工商银行临夏州分行解放路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guanghe Branch | 102836500013 | 中国工商银行股份有限公司广河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.