CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangye Railway Station Branch | 102827000153 | 中国工商银行股份有限公司张掖火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangye West District Branch | 102827031314 | 中国工商银行股份有限公司张掖西区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangye Nanguan Branch | 102827000073 | 中国工商银行股份有限公司张掖南关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangye Ganzhou Branch | 102827000024 | 中国工商银行股份有限公司张掖甘州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangye Sunan Branch | 102827204255 | 中国工商银行股份有限公司张掖肃南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaotai Branch | 102827500118 | 中国工商银行股份有限公司高台支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Minle Branch | 102827300093 | 中国工商银行股份有限公司民乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linze Branch | 102827400109 | 中国工商银行股份有限公司临泽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangye Dongjie Branch | 102827031347 | 中国工商银行股份有限公司张掖市东街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shandan Branch | 102827600088 | 中国工商银行股份有限公司山丹支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.