CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Maiji Railway Station Branch | 102825000300 | 中国工商银行股份有限公司天水麦积火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Dacheng Branch | 102825000342 | 中国工商银行股份有限公司天水大城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Huaniu Road Branch | 102825000334 | 中国工商银行股份有限公司天水花牛路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Maijidao North Branch | 102825000295 | 中国工商银行股份有限公司天水麦积道北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Qingshui Branch | 102825100706 | 中国工商银行股份有限公司天水清水支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Maiji Development Zone Branch | 102825000439 | 中国工商银行股份有限公司天水麦积开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qin'an County Branch | 102825200493 | 中国工商银行股份有限公司秦安县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wushan County Branch | 102825400475 | 中国工商银行股份有限公司武山县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gangu County Branch | 102825300486 | 中国工商银行股份有限公司甘谷县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Zhangjiachuan Branch | 102825500603 | 中国工商银行股份有限公司天水张家川支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.