CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangye New District Branch | 102827006584 | 中国工商银行股份有限公司张掖新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Branch Business Processing Center | 102825000012 | 中国工商银行股份有限公司天水分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Qinzhou Branch | 102825000029 | 中国工商银行股份有限公司天水秦州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Maiji Branch | 102825000037 | 中国工商银行股份有限公司天水麦积支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Dongguan Branch | 102825000053 | 中国工商银行股份有限公司天水市东关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Taoyuan Road Branch | 102825000254 | 中国工商银行股份有限公司天水桃园路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Shimaping Branch | 102825000107 | 中国工商银行股份有限公司天水石马坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Luoyu Branch | 102825000279 | 中国工商银行股份有限公司天水罗峪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui Qilidun Branch | 102825000096 | 中国工商银行股份有限公司天水七里墩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianshui County Branch | 102825000088 | 中国工商银行股份有限公司天水天水郡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.