CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuwei Branch Liangzhou Branch | 102828000067 | 中国工商银行股份有限公司武威分行凉州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wushan Luomen Branch | 102825400506 | 中国工商银行股份有限公司武山洛门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuwei Nanguanzhong Road Branch | 102828000202 | 中国工商银行股份有限公司武威南关中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuwei Branch Dongguan Branch | 102828000075 | 中国工商银行股份有限公司武威分行东关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Minqin Dongguan Branch | 102828200336 | 中国工商银行股份有限公司民勤东关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuwei Branch Nanguan Sub-branch | 102828000091 | 中国工商银行股份有限公司武威分行南关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gulang Branch | 102828305267 | 中国工商银行股份有限公司古浪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuwei Xiliang Branch | 102828000227 | 中国工商银行股份有限公司武威西凉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianzhu Branch | 102828400045 | 中国工商银行股份有限公司天祝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuwei Tianma Road Branch | 102828000171 | 中国工商银行股份有限公司武威天马路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.