CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huajing New Town Branch | 102581001387 | 中国工商银行股份有限公司广州华景新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Science and Technology Park Branch | 102581001379 | 中国工商银行股份有限公司广州科技园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huiqiao New Town Branch | 102581001426 | 中国工商银行股份有限公司广州汇侨新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shipai Branch | 102581001346 | 中国工商银行股份有限公司广州石牌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Xinhua Branch | 102581001467 | 中国工商银行股份有限公司广州花都新华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yongping Branch | 102581001442 | 中国工商银行股份有限公司广州永平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Sun Plaza Branch | 102581001459 | 中国工商银行股份有限公司广州太阳广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Haiyin Branch | 102581001563 | 中国工商银行股份有限公司广州海印支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xicheng Branch | 102581001571 | 中国工商银行股份有限公司广州西城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shiling Branch | 102581001491 | 中国工商银行股份有限公司广州花都狮岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.