CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Litong Branch | 102581001660 | 中国工商银行股份有限公司广州利通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Ether Plaza Branch | 102581001602 | 中国工商银行股份有限公司广州以太广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhixin South Road Branch | 102581001694 | 中国工商银行股份有限公司广州执信南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Agile Branch | 102581001483 | 中国工商银行股份有限公司广州花都雅居乐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Donghu Branch | 102581001725 | 中国工商银行股份有限公司广州东湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Donghua East Road Branch | 102581001717 | 中国工商银行股份有限公司广州东华东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Sanjiao Branch | 102581001768 | 中国工商银行股份有限公司广州三角市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Branch | 102581001619 | 中国工商银行股份有限公司广州花都城区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Donghuan Branch | 102581001434 | 中国工商银行股份有限公司广州东环支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu New Town Branch | 102581001784 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.