CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Guangzhou Xintang Yonghe Branch | 102581002126 | 中国工商银行广州新塘永和支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Panyu Dexian Branch | 102581001985 | 中国工商银行股份有限公司广州番禺德贤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Luogang Branch | 102581002247 | 中国工商银行股份有限公司广州萝岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Science City Branch | 102581002214 | 中国工商银行股份有限公司广州科学城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Fengye Road Branch | 102581002302 | 中国工商银行股份有限公司广州枫叶路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Nanhu Branch | 102581002206 | 中国工商银行股份有限公司广州南湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Yulei Street Branch | 102581002280 | 中国工商银行股份有限公司广州育蕾街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Conghua Fengyi Branch | 102581002351 | 中国工商银行股份有限公司广州从化凤仪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Conghua Taiping Branch | 102581002378 | 中国工商银行股份有限公司广州从化太平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Nanguo Branch | 102581002450 | 中国工商银行股份有限公司广州南国支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.