CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shahe Branch | 102581000370 | 中国工商银行股份有限公司广州沙河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jianshe Liumalu Branch | 102581000407 | 中国工商银行股份有限公司广州建设六马路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guangzhou Xintang Branch | 102581000361 | 中国工商银行广州新塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dongfeng East Road Branch | 102581000396 | 中国工商银行股份有限公司广州东风东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jixiang Branch | 102581000415 | 中国工商银行股份有限公司广州吉祥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jiangnan Avenue Branch | 102581000466 | 中国工商银行股份有限公司广州江南大道中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Second Branch | 102581000021 | 中国工商银行股份有限公司广州第二支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guangzhou Luhu Road Branch | 102581000440 | 中国工商银行广州麓湖路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou No. 3 Branch | 102581000030 | 中国工商银行股份有限公司广州第三支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Shayuan Branch | 102581000458 | 中国工商银行股份有限公司广州沙园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.