CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Xiaobei Road Branch | 102581000431 | 中国工商银行股份有限公司广州小北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou First Branch | 102581000013 | 中国工商银行股份有限公司广州第一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guangzhou Fengyuan Road Branch | 102581000474 | 中国工商银行广州逢源路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Tianpingjia Branch | 102581000056 | 中国工商银行股份有限公司广州天平架支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jingang Branch | 102581000503 | 中国工商银行股份有限公司广州金港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Miaoqianzhijie Branch | 102581000064 | 中国工商银行股份有限公司广州庙前直街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huacheng Branch | 102581000048 | 中国工商银行股份有限公司广州花城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Baiyun Road Branch | 102581000072 | 中国工商银行股份有限公司广州白云路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Baohua Branch | 102581000482 | 中国工商银行股份有限公司广州宝华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Petrochemical Branch | 102581000511 | 中国工商银行股份有限公司广州石化支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.