CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Victoria Plaza Branch | 102581003160 | 中国工商银行股份有限公司广州维多利广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu New Airport Branch | 102581003758 | 中国工商银行股份有限公司广州花都新机场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Xindu Branch | 102581003782 | 中国工商银行股份有限公司广州花都新都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Jingtaizhijie Branch | 102581003549 | 中国工商银行股份有限公司广州景泰直街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Suihe Branch | 102581004156 | 中国工商银行股份有限公司广州穗和支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Merrill Lynch Branch | 102581005358 | 中国工商银行股份有限公司广州美林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Zhongcun Branch | 102581003862 | 中国工商银行股份有限公司广州钟村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Huadu Ziwei Branch | 102581005663 | 中国工商银行股份有限公司广州花都紫薇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou East Railway Station Branch | 102581004308 | 中国工商银行股份有限公司广州火车东站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guangzhou Dashi Xinpu Branch | 102581003879 | 中国工商银行股份有限公司广州大石新浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.