CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Fenghu Branch | 102595003164 | 中国工商银行股份有限公司惠州丰湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Jinyuan Industrial Zone Branch | 102586003211 | 中国工商银行股份有限公司汕头金园工业区支行 |
| ICBC Huizhou Chentanghu Branch | 102595002143 | 中国工商银行惠州陈塘湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huizhou Jiangbei New Town Branch | 102595002241 | 中国工商银行惠州市江北新城分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Danshui Branch | 102595002348 | 中国工商银行股份有限公司惠州淡水分理处 |
| ICBC Huizhou Huiyang Jinhui Branch | 102595002397 | 中国工商银行惠州市惠阳金惠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Huiyang Xinxu Branch | 102595002401 | 中国工商银行股份有限公司惠州惠阳新圩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Hongyi Branch | 102595002233 | 中国工商银行股份有限公司惠州宏益支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Jinfeng Branch | 102586002181 | 中国工商银行股份有限公司汕头金凤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Chaonan Branch | 102586002743 | 中国工商银行股份有限公司汕头潮南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.