CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Boluo Yuanzhou Branch | 102595202554 | 中国工商银行股份有限公司博罗园洲支行 |
| ICBC Huidong County Branch | 102595302427 | 中国工商银行惠东县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huidong Jilong Branch | 102595303317 | 中国工商银行股份有限公司惠东吉隆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Sunshine Branch | 102586003527 | 中国工商银行股份有限公司汕头阳光支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Zhongkai Development Zone Branch | 102595002372 | 中国工商银行股份有限公司惠州仲恺开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huizhou Daya Bay Branch | 102595602317 | 中国工商银行惠州市大亚湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Jinzhang Branch | 102586002077 | 中国工商银行股份有限公司汕头金樟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Chaoyang Miancheng Branch | 102586002719 | 中国工商银行股份有限公司汕头潮阳棉城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou R&F International Center Branch | 102595002063 | 中国工商银行股份有限公司惠州富力国际中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Dongjiang High-tech Zone Branch | 102595002250 | 中国工商银行股份有限公司惠州东江高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.