CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huidong Pinghai Branch | 102595302460 | 中国工商银行股份有限公司惠东平海支行 |
| ICBC Huizhou Shihua District Branch | 102595602456 | 中国工商银行惠州市石化区支行 |
| ICBC Huizhou Wenming Branch | 102595002098 | 中国工商银行惠州市文明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Yongyiyuan Branch | 102595003025 | 中国工商银行股份有限公司惠州雍逸园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Bailuhu Branch | 102595002055 | 中国工商银行股份有限公司惠州白鹭湖支行 |
| ICBC Huizhou Zhongshan East Branch | 102595002356 | 中国工商银行惠州中山东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longmen County Branch | 102595402563 | 中国工商银行龙门县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Waima Branch | 102586002028 | 中国工商银行股份有限公司汕头外马支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Shanzhang Branch | 102586002069 | 中国工商银行股份有限公司汕头汕樟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Dahao Branch | 102586002116 | 中国工商银行股份有限公司汕头达濠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.