CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Changping Branch | 102586002399 | 中国工商银行股份有限公司汕头长平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Boluo County Yangcun Branch | 102595202499 | 中国工商银行博罗县杨村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Donghu Branch | 102595002178 | 中国工商银行股份有限公司惠州东湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Binjiang Branch | 102595003189 | 中国工商银行股份有限公司惠州滨江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Chenjiang Yujing Branch | 102595003156 | 中国工商银行股份有限公司惠州陈江御景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Changjiang Branch | 102586002229 | 中国工商银行股份有限公司汕头长江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Chenghai Lianxia Branch | 102586004154 | 中国工商银行股份有限公司汕头澄海莲下支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou World Trade Garden Branch | 102586004023 | 中国工商银行股份有限公司汕头世贸花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Wanshicheng Branch | 102595002135 | 中国工商银行股份有限公司惠州万饰城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Xiajiao Branch | 102595002022 | 中国工商银行股份有限公司惠州下角支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.