CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Jinhu Branch | 102586002157 | 中国工商银行股份有限公司汕头金湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Tongping Branch | 102586002044 | 中国工商银行股份有限公司汕头同平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Chaoyang Heping Branch | 102586002735 | 中国工商银行股份有限公司汕头潮阳和平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Gurao Branch | 102586004120 | 中国工商银行股份有限公司汕头谷饶支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Zhongkai High-tech Zone Branch | 102595002209 | 中国工商银行股份有限公司惠州仲恺高新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Longhu Branch | 102595002670 | 中国工商银行股份有限公司惠州龙湖支行 |
| ICBC Huizhou Huiyang Branch | 102595002330 | 中国工商银行惠州市惠阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Boluo County Shiwan Branch | 102595202503 | 中国工商银行博罗县石湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huizhou Daya Bay West Branch | 102595602294 | 中国工商银行惠州大亚湾西区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Jintianyuan Branch | 102595003041 | 中国工商银行股份有限公司惠州金田苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.