CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Chaonan Liangying Branch | 102586002751 | 中国工商银行股份有限公司汕头潮南两英支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Boluo Longxi Branch | 102595203354 | 中国工商银行股份有限公司博罗龙溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Nanxin Branch | 102595003092 | 中国工商银行股份有限公司惠州南新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huizhou Jinshan Lake Branch | 102595002039 | 中国工商银行股份有限公司惠州金山湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Chaoyang Branch | 102586002702 | 中国工商银行股份有限公司汕头潮阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Nan'ao Branch | 102586302502 | 中国工商银行股份有限公司汕头南澳支行 |
| ICBC Huizhou Binhai Branch | 102595602278 | 中国工商银行惠州市滨海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Hanjiang Branch | 102586002382 | 中国工商银行股份有限公司汕头韩江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shantou Chaonan Chendian Branch | 102586002760 | 中国工商银行股份有限公司汕头潮南陈店支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianhai Branch | 102584009227 | 中国工商银行股份有限公司前海分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.