CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shuixie Chuntian Branch | 102584004276 | 中国工商银行股份有限公司深圳水榭春天支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Binhe Branch | 102584004022 | 中国工商银行股份有限公司深圳滨河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Luohu Port Branch | 102584011907 | 中国工商银行股份有限公司深圳罗湖口岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Bestar Branch | 102584002137 | 中国工商银行股份有限公司深圳百仕达支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Wenjin Branch | 102584002400 | 中国工商银行股份有限公司深圳文锦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Pinghu Branch | 102584002434 | 中国工商银行股份有限公司深圳平湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Futian Port Branch | 102584013210 | 中国工商银行股份有限公司深圳福田口岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xixiang Branch | 102584002346 | 中国工商银行股份有限公司深圳西乡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Bay Branch | 102584002776 | 中国工商银行股份有限公司深圳深圳湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Tangwei Branch | 102584009317 | 中国工商银行股份有限公司深圳塘尾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.