CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Heshuikou Branch | 102584009309 | 中国工商银行股份有限公司深圳合水口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hualian Branch | 102584002161 | 中国工商银行股份有限公司深圳华联支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Baohu Branch | 102584002362 | 中国工商银行股份有限公司深圳宝湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Yuanling Branch | 102584002475 | 中国工商银行股份有限公司深圳园岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Fuyuan Branch | 102584002805 | 中国工商银行股份有限公司深圳福园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Gongming Branch | 102584002784 | 中国工商银行股份有限公司深圳公明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Qiaotou Branch | 102584011572 | 中国工商银行股份有限公司深圳桥头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Baozhong Branch | 102584010400 | 中国工商银行股份有限公司深圳宝中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Yantian Branch | 102584002090 | 中国工商银行股份有限公司深圳盐田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Longdong Branch | 102584012900 | 中国工商银行股份有限公司深圳龙东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.