CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Longxiang Branch | 102584005611 | 中国工商银行股份有限公司深圳龙翔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hongxiang Branch | 102584002889 | 中国工商银行股份有限公司深圳鸿翔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Xinghai Mingcheng Branch | 102584002993 | 中国工商银行股份有限公司深圳星海名城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Longhua Branch | 102584002660 | 中国工商银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenzhen Nanling Branch | 102584003183 | 中国工商银行深圳南岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Qiaoxiang Branch | 102584005130 | 中国工商银行股份有限公司深圳侨香支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Baihe Branch | 102584005308 | 中国工商银行股份有限公司深圳百合支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shenzhen Qiaocheng West Street Branch | 102584009325 | 中国工商银行股份有限公司深圳侨城西街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Hongwei Branch | 102584002129 | 中国工商银行股份有限公司深圳红围支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Baoan Branch | 102584002145 | 中国工商银行股份有限公司深圳宝安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.