CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Civic Center Branch | 102584003271 | 中国工商银行股份有限公司深圳市民中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Fuhong Branch | 102584002750 | 中国工商银行股份有限公司深圳福虹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Lianhua North Branch | 102584001013 | 中国工商银行股份有限公司深圳莲花北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Nanyou Branch | 102584002240 | 中国工商银行股份有限公司深圳南油支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Baohua Branch | 102584002651 | 中国工商银行股份有限公司深圳宝华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shengang Branch | 102584002910 | 中国工商银行股份有限公司深圳深港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Gangxia Branch | 102584010426 | 中国工商银行股份有限公司深圳岗厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Donghuan Branch | 102584005172 | 中国工商银行股份有限公司深圳东环支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Shekou Branch | 102584002024 | 中国工商银行股份有限公司深圳蛇口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shenzhen Bagualing Branch | 102584002081 | 中国工商银行股份有限公司深圳八卦岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.